ほど ngữ pháp – nhà sách Daruma

ほど ngữ pháp là ngữ pháp N3 thường dùng trong cuộc sống hằng ngày và là ngữ pháp thường xuất hiện trong đề thi jlpt n3

ngu phap 7

Xem thêm: Cách chia thể khả năng trong tiếng Nhật

ほど ngữ pháp-ngữ pháp hodo

Cấu trúc:   V(普通形 / ナイ形) + ほど

                   イA+ ほど

                   N + ほど 

Ý nghĩa: Tới mức … / cỡ … (Là cách nói dùng để thể hiện mức độ của hành động hay trạng thái nào đó thông qua các ví dụ so sánh hay ví dụ cụ thể).

Chú ý:

  • Sử dụng khi muốn nhấn mạnh mức độ của trạng thái.
  • Thường đi kèm với “たい” và không đi với các động từ chỉ ý chí của người nói.
  • ほど ngữ pháp có nghĩa gần giống với “~くらい”, nhưng “~ほど” thường được dùng trong trường hợp chỉ mức độ cao nhiều hơn.

Ví dụ ほど ngữ pháp

蚊ほどのとても小さい虫がいた。

Có một con trùng rất nhỏ cỡ con muỗi.

自転車で転んだとき、立てないほど痛かった。

Khi bị ngã xe đạp, tôi đã đau tới mức không thể đứng dậy được.

北極は息が凍るほどの寒さだ。

Bắc Cực lạnh tới mức hơi thở cũng bị đóng băng.

昨日はお腹いっぱいで、動けなくなるほど食べました。

Hôm qua tôi đã rất no, tôi ăn nhiều tới mức không thể cử động được.

今、家の近くで工事をしていて、集中できないほどうるさいです。

Hiện giờ, gần nhà tôi có một công trường đang làm việc nên rất ồn ào đến nỗi tôi không thể tập trung được.

言いたいことは山ほどあります。

Điều tôi muốn nói nhiều như núi vậy. 

仕事のデータが消えて、しばらく何もできないほどショックだった。

Dữ liệu công việc biến mất khiến tôi bị sốc tới nỗi trong chốc lát tôi không thể làm bất cứ việc gì.

ここは子供では歩けないほど急な坂だ。

Con dốc này hiểm trở tới mức trẻ em không thể đi được.

Sách tiếng nhật n3

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.