Trong tiếng Nhật, Ngữ Pháp ように (youni) thường làm cho học viên bối rối vì cách dùng xuất hiện lẻ tẻ mà nghĩa thì gần gần. Nó xuất hiện trong mọi kỹ năng từ Đọc hiểu đến Nghe hiểu. Bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống lại toàn bộ 6 cách dùng quan trọng nhất để không còn nhầm lẫn khi làm bài thi JLPT.
Để chinh phục ように, bạn hãy học theo từng nhóm ý nghĩa. Dưới đây là 6 nhóm quan trọng nhất kèm ví dụ chi tiết.
Tóm tắt nội dung
Tổng Hợp Ngữ Pháp ように
Dùng để chỉ Mục đích: “Để mà…”
Đây là cách dùng cơ bản nhất của ngữ pháp ように. Chúng ta sử dụng nó để nói về một mục tiêu mà mình muốn đạt được.
-
Cấu trúc: V-u (khả năng) / V-nai + ように
Lưu ý: Thường đi với động từ thể Khả năng hoặc các động từ trạng thái (như wakaru, mieru, kikoeru).
-
Ví dụ 1: 忘れないように、カレンダーに書いておきます。
(Để không bị quên, tôi sẽ viết vào lịch.)
-
Ví dụ 2: 日本の新聞が読めるように、漢字を勉強しています。
(Tôi đang học Kanji để có thể đọc được báo Nhật.)
-
Ví dụ 3: 授業に遅れないように、早く家を出ました。
(Tôi đã rời nhà sớm để không bị muộn giờ học.)
Dùng để Yêu cầu nhẹ nhàng: “Hãy… / Đừng…”
Thay vì dùng lệnh truyền trực tiếp (V-nasai) hay yêu cầu lịch sự (V-てください), người Nhật dùng ngữ pháp ように để đưa ra một lời khuyên, lời nhắc nhở nhẹ nhàng hoặc truyền đạt lại mệnh lệnh từ người khác.
Cấu trúc: V-u / V-nai + ように (shite kudasai / iwareta)
-
Ví dụ 1: 寝る前に、必ず窓を閉めるようにしてください。
(Trước khi ngủ, hãy nhớ (cố gắng) đừng quên đóng cửa sổ nhé.)
-
Ví dụ 2: 医者に、お酒を飲まないように言われました。
(Tôi bị bác sĩ nhắc là không được uống rượu.)
-
Ví dụ 3: 明日は 9 時までに来るように伝えてください。
(Hãy truyền đạt lại là hãy đến trước 9 giờ ngày mai nhé.)
Dùng để Cầu nguyện: “Cầu mong sao cho…”
Khi bạn đi chùa hoặc viết điều ước, bạn sẽ thấy cấu trúc ngữ pháp ように đứng ở cuối câu.
Cấu trúc: V-u / V-nai + ように。
-
Ví dụ 1: 今年が良い一年になりますように。
(Cầu mong sao cho năm nay sẽ là một năm tốt lành.)
-
Ví dụ 2: 早く病気が治りますように。
(Cầu cho bệnh nhanh chóng khỏi.)
-
Ví dụ 3: 二人が幸せになれますように。
(Cầu chúc cho hai bạn sẽ hạnh phúc.)
Dùng để So sánh / Ví von: “Giống như là…”
Dùng để mô tả một sự vật, sự việc có đặc điểm tương đồng với một thứ khác.
Cấu trúc: N + の + ように / V (thể thông thường) + ように
-
Ví dụ 1: 彼は太陽のように明るい人だ。
(Anh ấy là một người tỏa sáng/tươi vui giống như mặt trời vậy.)
-
Ví dụ 2: 私が今から言うように、書いてください。
(Hãy viết lại giống như những gì tôi sắp nói sau đây.)
-
Ví dụ 3: 氷のように冷たい水が飲みたい。
(Tôi muốn uống nước lạnh như băng vậy.)
Tổng hợp ngữ pháp youni trong sách mimikara N3
ようにする: Cố gắng tạo thói quen (Chủ động)
Đây là cấu trúc thể hiện ý chí của người nói. Bạn chủ động tác động để thay đổi hành vi của mình.
Ý nghĩa: Cố gắng làm (hoặc không làm) một việc gì đó như một thói quen.
Cấu trúc: V-u / V-nai + ようにする
-
Ví dụ 1: 健康のために、毎日歩くようにしています。
(Vì sức khỏe, tôi đang cố gắng duy trì thói quen đi bộ mỗi ngày.)
-
Ví dụ 2: 甘い物を食べないようにしました。
(Tôi đã quyết định cố gắng không ăn đồ ngọt nữa.)
-
Ví dụ 3: 分からない言葉は、すぐ辞書で調べるようにしましょう。
(Chúng ta hãy cùng cố gắng tra từ điển ngay khi gặp từ không biết nhé.)
ようになる: Trở nên… / Đã có thể… (Khách quan)
Khác với cấu trúc trên, đây là sự thay đổi diễn ra một cách tự nhiên, hoặc kết quả của một quá trình luyện tập (từ không thể thành có thể).
Ý nghĩa: Trở nên… / Đã có thể… (diễn tả sự biến đổi trạng thái).
Cấu trúc: V-u (thường là động từ khả năng hoặc tự động từ) + ようになる
-
Ví dụ 1: 毎日練習したので、 5km 走れるようになりました。
(Vì luyện tập mỗi ngày nên tôi đã có thể chạy được 5km rồi.)
-
Ví dụ 2: 日本に来てから、納豆が食べられるようになりました。
(Từ khi đến Nhật, tôi đã trở nên ăn được món Natto.)
-
Ví dụ 3: 最近、このロボットは自分で考えるようになりました。
(Gần đây, con robot này đã bắt đầu có thể tự suy nghĩ được rồi.)
Bảng Tổng Kết Nhanh Ngữ Pháp ように
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Cách chia động từ (V) |
| Mục đích | Để mà… | V-khả năng / V-nai |
| Yêu cầu | Hãy / Đừng… | V-u / V-nai + ように (してください) |
| Cầu nguyện | Cầu mong sao cho… | Đứng cuối câu |
| So sánh | Giống như… | N + の / V-thông thường |
| ようにする | Cố gắng (thói quen) | V-u / V-nai (Hành động chủ quan) |
| ようになる | Trở nên (khả năng) | V-u (Khả năng/Tự động từ) |
Liên hệ mua sách tiếng Nhật: tại đây
