Trong tiếng Nhật sơ cấp, khi muốn nói về chuỗi hành động, chúng ta thường dùng thể ~て (Te). Tuy nhiên, nếu bạn chỉ muốn chọn ra một vài hành động tiêu biểu trong số rất nhiều việc thì tari tari (たり たり) chính là cấu trúc chính xác nhất.
Tóm tắt nội dung
Ý nghĩa và cấu trúc tari tari
Cấu trúc này dùng để liệt kê một vài hành động tiêu biểu trong một tập hợp nhiều hành động khác nhau. Người nghe sẽ hiểu rằng ngoài những việc bạn vừa kể, vẫn còn những việc khác nữa.
Công thức chia:
Động từ thể た + り、Động từ thể た + り + します
-
Cách chia: Bạn chỉ cần chia động từ về thể quá khứ ngắn (thể た), sau đó thêm り.
-
Kết thúc câu: Luôn kết thúc bằng động từ する (suru). Thì của cả câu (quá khứ, hiện tại, tương lai) sẽ phụ thuộc vào việc chia động từ する này.
Ví dụ:
-
食べる (Taberu) => 食べたり
-
飲む (Nomu) => 飲んだり
-
する (Suru) => したり
Ví dụ tari tari ngữ pháp
Để hiểu rõ hơn về tính “tiêu biểu” của cấu trúc này, hãy cùng xem các ví dụ sau:
💡 Ví dụ 1: Nói về dự định ngày nghỉ (Hiện tại/Tương lai)
日曜日は本を読んだり、テニスをしたりします。
Dịch: Chủ nhật tôi thường đọc sách, đánh tennis… (và làm những việc khác nữa).
Lưu ý: Kết thúc bằng します vì đây là thói quen hoặc dự định.
💡 Ví dụ 2: Kể về những việc đã làm (Quá khứ)
昨日は買い物をしたり、映画を見たりしました。
Dịch: Hôm qua tôi đã đi mua sắm, xem phim…
Lưu ý: Kết thúc bằng しました để chỉ hành động đã kết thúc trong quá khứ.
💡 Ví dụ 3: Liệt kê trạng thái đối lập (Tính từ/Danh từ)
Tuy chủ yếu dùng với động từ, nhưng cấu trúc này cũng có thể dùng với tính từ để chỉ sự thay đổi trạng thái liên tục.
昨日の天気は雨が降ったり、止んだりでした。
Dịch: Thời tiết hôm qua lúc thì mưa, lúc thì tạnh.
Sự khác biệt giữa 「~て」 và 「~たり」
Đây là điểm mà người học rất hay nhầm lẫn khi mới bắt đầu học Bài 19 Minna no Nihongo.
| Tiêu chí | Cấu trúc ~て (Te) | Cấu trúc ~たり (Tari) |
| Thứ tự | Liệt kê hành động theo đúng trình tự thời gian (việc này rồi đến việc kia). | Không quan trọng thứ tự, hành động nào kể trước cũng được. |
| Số lượng | Liệt kê tất cả hoặc hầu hết các hành động chính. | Chỉ chọn ra 2-3 hành động tiêu biểu nhất để nói. |
| Ngụ ý | Sau khi làm xong vế 1 thì mới làm vế 2. | Ngoài những việc đã kể, vẫn còn những hành động khác không tiện nói ra hoặc không quan trọng. |
Trong cuốn Minna no Nihongo I , mẫu câu này được giới thiệu ngay sau khi bạn đã làm quen với thể た (Quá khứ ngắn).
Sách giải thích rất kỹ rằng:
-
Nếu bạn kể về kỳ nghỉ hè năm ngoái dùng しました.
-
Nếu bạn nói về thói quen hàng tuần dùng します.
Việc nắm chắc bài tập trong cuốn Hyojun Mondaisyu (Bài tập tiêu chuẩn) đi kèm bộ Minna sẽ giúp bạn không bị “loạn” khi phải chia đồng thời nhiều động từ về thể た trong cùng một câu.
Liên hệ mua sách tiếng Nhật: tại đây
