Trong tiếng Nhật, khi muốn nói một cái gì đó được “đo ni đóng giày”, được thiết kế riêng hay sản xuất với mục tiêu phục vụ một đối tượng cụ thể, người ta sẽ dùng hậu tố 「向け」(Muke).
Hãy tưởng tượng 向け giống như một mũi tên hướng thẳng đến mục tiêu vậy.
Cách dùng ngữ pháp muke
Công thức:
Danh từ (Đối tượng) + 向け
-
N + 向けだ: Nếu bạn muốn kết thúc câu.
-
N + 向け の + Danh từ: Khi muốn bổ nghĩa cho một món đồ nào đó.
-
N + 向け に: Khi muốn nói hành động phía sau là dành cho đối tượng N.
Ví dụ với Muke
Đừng vội nhìn vào giáo trình, hãy nhìn ra xung quanh bạn:
💡 Trong quán ăn:
“Món ăn này được làm dành cho khách du lịch.”
この料理は観光客向けに作られました。 (Kono ryouri wa kankoukyaku muke ni tsukuraremashita.)
💡 Khi chọn nhà/phòng:
“Đây là căn hộ dành cho người sống độc thân.”
これは独身者向けのマンションです。 (Kore wa dokushinsha muke no manshon desu.)
💡 Khi mua sắm thiết bị:
“Cái máy ảnh này được thiết kế hướng tới những người chuyên nghiệp.”
このカメラはプロ向けに設計されています。 (Kono kamera wa puro muke ni sekkei sareteng imasu.)
Một chút “nhắc nhẹ” để tránh nhầm lẫn 向け và 向き.
Có một từ rất giống 向け khiến bao nhiêu sĩ tử điêu đứng trong phòng thi, đó là 向き.
Hãy nhớ quy tắc này cho nhẹ đầu nhé:
-
Muke (向け): Là Chủ ý. (Người ta cố tình thiết kế như vậy).
-
Muki (向き): Là Phù hợp. (Vô tình nó hợp thôi, chứ không nhất thiết phải thiết kế riêng).
Ví dụ: Một cuốn sách viết riêng cho trẻ em thì dùng 向け. Nhưng một món ăn không cay, trẻ em ăn thấy hợp thì dùng 向き.
Nếu bạn đang lật giở những trang sách của bộ Shinkanzen N3 ngữ pháp, bạn sẽ thấy 向け nằm ngay trong những chương đầu về các mẫu câu chỉ mục đích/đối tượng.
Liên hệ mua sách tiếng Nhật: tại đây
