Tổng Hợp 7 Cấu Trúc Ngữ Pháp「こと」 (Koto) Từ Sơ Cấp Đến Trung Cấp

Trong tiếng Nhật, こと (Koto) là mẫu ngữ pháp xuất hiện khá thường xuyên. Tuy nhiên khi học こと koto xuất hiện lẻ tẻ trong nhiều trình độ khác nhau . Bài viết này sẽ tổng hợp tất cả cách dùng của こと (Koto)

こと koto
こと koto

7 Cấu Trúc Ngữ Pháp こと koto

1. Danh từ hóa động từ (V-ru + こと)

Đây là cách dùng nền tảng để biến một hành động thành một “việc” hoặc một “khái niệm”.

  • Ý nghĩa: Việc… / Cái việc…

Ví dụ 1: 私の趣味は映画を見ることです。 (Sở thích của tôi là việc xem phim.)

Ví dụ 2: 外国語を勉強することは楽しいです。 (Việc học ngoại ngữ thì rất thú vị.)

2. Diễn tả khả năng (V-ru + ことができる)

Dùng để nói về một năng lực cá nhân hoặc một khả năng khách quan có thể thực hiện được.

  • Ý nghĩa: Có thể làm…

Ví dụ 1: 彼は日本語を話すことができます。 (Anh ấy có thể nói được tiếng Nhật.)

Ví dụ 2: ここでカードを使うことができます。 (Ở đây có thể thanh toán bằng thẻ.)

3. Diễn tả kinh nghiệm (V-ta + ことがある) – koto ga aru ngữ pháp

Dùng để nói về một trải nghiệm, một sự việc mà bạn đã từng thực hiện ít nhất một lần trong đời.

  • Ý nghĩa: Đã từng làm…

Ví dụ 1: 私は富士山に登ったことがあります。 (Tôi đã từng leo núi Phú Sĩ.)

Ví dụ 2: 日本の納豆を食べたことがありますか。 (Bạn đã từng ăn món Natto của Nhật chưa?)

4. Quyết định của cá nhân (V-ru/V-nai + ことにする) – koto ni suru ngữ pháp

Dùng khi người nói tự đưa ra một quyết định dựa trên ý chí của bản thân.

  • Ý nghĩa: Quyết định làm/không làm…

Ví dụ 1: 健康のために、今日からタバコをやめることにしました。 (Vì sức khỏe, tôi đã quyết định từ hôm nay sẽ bỏ thuốc lá.)

Ví dụ 2: 毎晩、11時までに寝ることにしています。 (Tôi đang thực hiện việc quyết định đi ngủ trước 11 giờ mỗi tối.)

Xem thêm sách tổng hợp ngữ pháp koto Shinkanzen N3 ngữ pháp

5. Quy định hoặc Kế hoạch (V-ru/V-nai + ことになっている) – koto ni naru ngữ pháp

Dùng để nói về những sự việc đã được quy định, sắp xếp bởi một tổ chức, một nhóm người hoặc do tập quán xã hội.

  • Ý nghĩa: Được quy định là… / Theo kế hoạch thì…

Ví dụ 1: この部屋では靴を脱ぐことになっています。 (Ở phòng này có quy định là phải cởi giày.)

Ví dụ 2: 明日、先生に会うことになっています。 (Theo kế hoạch thì ngày mai tôi sẽ gặp thầy giáo.)

6. Mệnh lệnh hoặc Quy định chung (V-ru/V-nai + こと)

Thường xuất hiện ở cuối câu trong các bảng tin, nội quy, hoặc chỉ thị văn bản để truyền đạt mệnh lệnh một cách trang trọng.

  • Ý nghĩa: Phải… / Không được… (Hãy làm…)

Ví dụ 1: 教室では日本語だけで話すこと。 (Quy định: Chỉ được nói tiếng Nhật trong lớp học.)

Ví dụ 2: 無断で欠席しないこと。 (Yêu cầu: Không được vắng mặt mà không xin phép.)

7. Lời khuyên hoặc Chỉ dẫn (V-ru/V-nai + ことだ)

Dùng để đưa ra lời khuyên mang tính đạo lý, logic hoặc cách giải quyết tốt nhất cho một vấn đề nào đó.

  • Ý nghĩa: Cách tốt nhất là nên… / Phải…

Ví dụ 1: 日本語が上手になりたければ、毎日練習することだ。 (Nếu muốn giỏi tiếng Nhật, cách tốt nhất là nên luyện tập hàng ngày.)

Ví dụ 2: 早く治したければ、ゆっくり休むことだ。 (Nếu muốn nhanh khỏi bệnh, tốt nhất là bạn nên nghỉ ngơi thoải mái.)

 Bảng so sánh nhanh các mẫu câu 「こと」

Mẫu câu Ý nghĩa ngắn gọn Sắc thái sử dụng
ことにする Quyết định cá nhân Chủ quan (Tôi chọn)
ことになっている Quy định/Kế hoạch Khách quan (Hệ thống chọn)
こと (Cuối câu) Mệnh lệnh/Nội quy Văn bản, bảng thông báo
ことだ Lời khuyên chân thành Chỉ dẫn cách làm đúng

Liên hệ mua sách tiếng Nhật: tại đây

Phân biệt こと và の

Cả こと đều dùng để danh từ hóa, nhưng:

  • こと: Thường dùng cho các khái niệm trừu tượng, ý chí, quyết định hoặc các mẫu câu cố định (như các ví dụ trên).

  • の: Thường dùng cho các hành động mang tính cảm quan, trực tiếp nhìn thấy, nghe thấy (Ví dụ: Tôi thấy anh ấy đang chạy $\rightarrow$ dùng ).

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *