Trong tiếng Nhật, có những điều mà nếu không trải qua, chúng ta sẽ không bao giờ hiểu được ý nghĩa thực sự của chúng. Để diễn tả cảm giác “Chỉ sau khi… thì mới…” đó, người Nhật sử dụng cấu trúc ~てはじめて (Te hajimete).
Nếu bạn đang ôn luyện JLPT N3 hoặc muốn nâng cấp khả năng diễn đạt của mình, đây là bài viết dành cho bạn!
Cấu trúc và Ý nghĩa của ~てはじめて (hajimete)
Công thức:
Ý nghĩa:
“Chỉ sau khi làm V1, thì mới nhận ra/mới có được trạng thái V2”.
Cấu trúc này nhấn mạnh rằng trước khi hành động V1 xảy ra, trạng thái V2 chưa từng tồn tại hoặc người nói chưa bao giờ nhận thức được điều đó.
Ví dụ minh họa:
-
親になってはじめて、親の苦労がわかった。
(Oya ni natte hajimete, oya no kurou ga wakatta.)
Chỉ sau khi trở thành cha mẹ, tôi mới hiểu được nỗi vất vả của bậc sinh thành.
-
病気になってはじめて、健康のありがたさがわかる。
(Byouki ni natte hajimete, kenkou no arigatasa ga wakaru.)
Chỉ sau khi đổ bệnh, người ta mới hiểu được sự quý giá của sức khỏe.
Cách phân biệt ~てはじめて với cấu trúc tương đồng
Nhiều bạn thường nhầm lẫn giữa ~てはじめて và ~てから (Sau khi…). Tuy nhiên, sắc thái của chúng rất khác biệt:
| Tiêu chí | ~てから (Te kara) | ~てはじめて (Te hajimete) |
| Sắc thái | Diễn tả trình tự thời gian thuần túy (làm A rồi làm B). | Nhấn mạnh sự thay đổi nhận thức hoặc một trải nghiệm mới mẻ. |
| Ví dụ | 手を洗ってからご飯を食べる (Rửa tay rồi ăn cơm). | 海外に行ってはじめて, 自分の国の良さに気づいた (Đi nước ngoài mới nhận ra cái hay của nước mình). |
Học ngữ pháp trên mạng giúp bạn nắm bắt nhanh, nhưng để ghi nhớ sâu và vận dụng đúng trong kỳ thi JLPT, việc thực hành trên giáo trình chuẩn là không thể thay thế.
-
Dòng sách Shinkanzen N3: Phân tích cực sâu các cấu trúc ngữ pháp gần giống nhau, giúp bạn không bao giờ bị “mắc bẫy” trong đề thi.
-
Dòng sách Soumatome N3: Phù hợp cho những bạn bận rộn, chia lộ trình học ngữ pháp theo từng ngày một cách khoa học.
-
Dòng sách Mimikara Oboeru: Giúp bạn học ngữ pháp thông qua cả tai nghe và mắt đọc, cực kỳ hiệu quả để ghi nhớ cấu trúc Te hajimete.
Liên hệ mua sách: tại đây
