Trong tiếng Nhật bạn không thể khẳng định tuyệt đối cảm xúc bên trong của người khác. Bạn chỉ có thể nói “Tôi buồn”, chứ không thể nói “Anh ấy buồn” một cách trực tiếp.
Để diễn tả cảm xúc ngôi thứ 3 「~がる」(Garu) được sử dụng. Đây là điểm ngữ pháp trọng tâm trong chương trình JLPT N3, đòi hỏi người học phải phân biệt rõ ràng giữa tính từ và động từ chỉ trạng thái.
Bản chất ngữ pháp của がる (Garu)
Hậu tố 「~がる」 được thêm vào sau tính từ để biến tính từ đó thành một động từ.
-
Ý nghĩa: Diễn tả một người (thứ ba) đang bộc lộ cảm xúc, ý muốn hoặc tình trạng ra bên ngoài thông qua lời nói, cử chỉ hoặc nét mặt mà người nói quan sát được.
-
Sắc thái: Tạm dịch là “Có vẻ đang…”, “Biểu hiện ra mặt là…”.
Công thức chia:
-
Tính từ đuôi い: Bỏ い + がる
-
Ví dụ: 怖い (Sợ) 怖がる (Biểu lộ sự sợ hãi).
-
-
Tính từ đuôi な: Bỏ な + がる
-
Ví dụ: 残念な (Tiếc) 残念がる (Biểu lộ sự nuối tiếc).
-
-
Cấu trúc muốn 「~たい」: Bỏ い + がる
-
Ví dụ: 食べたい (Muốn ăn) 食べたがる (Có vẻ muốn ăn).
-
Ví dụ minh họa がる ngữ pháp
Để hiểu rõ cách vận dụng, hãy xem qua các ví dụ thực tế dưới đây:
💡 Ví dụ 1: Diễn tả cảm giác vật lý
彼は寒がっているので, エアコンを消しましょう。
Dịch: Vì anh ấy có vẻ đang thấy lạnh (co người lại, run…), nên chúng ta hãy tắt điều hòa đi.
💡 Ví dụ 2: Diễn tả tâm trạng ngại ngùng
彼女は人前で話すのを恥ずかしがります。
Dịch: Cô ấy thường tỏ ra ngại ngùng khi nói chuyện trước đám đông.
💡 Ví dụ 3: Diễn tả ý muốn (Cấu trúc Tai-garu)
子供は外で遊びたがっています。
Dịch: Đứa trẻ muốn ra ngoài chơi (đang đòi, đang nhìn ra cửa…).
💡 Ví dụ 4: Diễn tả sự tiếc nuối
彼は不合格を非常に残念がっていました。
Dịch: Anh ấy đã rất nuối tiếc về việc bị trượt (khóc hoặc than vãn).
💡 Ví dụ 5: Diễn tả tính cách/thói quen
彼は何でも知りたがる人だ。
Dịch: Anh ta là kiểu người cái gì cũng muốn biết (luôn tỏ ra tò mò).
Nếu bạn đang ôn luyện bộ sách Shinkanzen ngữ pháp, bạn sẽ thấy cấu trúc này xuất hiện trong phần phân biệt cách nói về tâm trạng người khác.
Cuốn sách này giải thích rất kỹ 2 điểm “mấu chốt” mà thí sinh hay nhầm:
-
Sự chuyển đổi đối tượng: Tính từ nguyên bản dành cho ngôi thứ nhất (Tôi), còn tính từ + Garu dành cho ngôi thứ ba (Anh ấy, cô ấy, nó).
-
Sự chuyển đổi từ loại: Garu biến tính từ thành động từ nhóm 1, vì vậy nó thường được dùng ở thể ~がっている để chỉ một trạng thái đang tiếp diễn, rõ rệt ngay lúc đó.
Trong bài thi JLPT, đề thi sẽ đánh đố bạn bằng cách đưa ra các lựa chọn giữa 「~たい」 và 「~たがっている」. Chỉ khi thấu hiểu bản chất của Garu, bạn mới có thể chọn đúng đáp án dựa vào chủ ngữ của câu.
Liên hệ mua sách tiếng Nhật: tại đây
